Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g611,4 g13 g0,2 g
50 g50 g310,7 g6,5 g0,1 g
150 g150 g922 g19 g0,3 g
200 g200 g1222,7 g26 g0,4 g
250 g250 g1533,4 g32 g0,6 g

Câu hỏi về Khoai tây vỏ nâu

100 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây vỏ nâu có 61 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây vỏ nâu có 31 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây vỏ nâu có 92 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây vỏ nâu có 122 kcal, gồm 2,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khoai tây vỏ nâu có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây vỏ nâu có 153 kcal, gồm 3,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) F007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ