Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ nâu
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb24 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 1,3 g | 24 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 0,7 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 2 g | 36 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 2,7 g | 49 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 3,3 g | 61 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai lang
100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang có 109 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang có 55 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang có 164 kcal, gồm 2 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
200 g Khoai lang có 218 kcal, gồm 2,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
250 g Khoai lang có 273 kcal, gồm 3,3 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) F013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ