Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà rốt đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb6,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 4,5 g 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,6 g | 10 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2,1 g | 13 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,6 g | 17 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà rốt đỏ
100 g Cà rốt đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt đỏ có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Cà rốt đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt đỏ có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà rốt đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt đỏ có 57 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Cà rốt đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt đỏ có 76 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Cà rốt đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt đỏ có 95 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) F003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ