Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

32
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb5,2 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 4,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,7 g5,2 g0,3 g
50 g50 g160,4 g2,6 g0,2 g
150 g150 g481,1 g7,8 g0,5 g
200 g200 g641,4 g10 g0,6 g
250 g250 g801,8 g13 g0,8 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 32 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 48 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 64 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 80 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 72 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ