Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc, có muối

36
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb6,6 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 6,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,7 g6,6 g0,2 g
50 g50 g180,4 g3,3 g0,1 g
150 g150 g541,1 g9,9 g0,3 g
200 g200 g721,4 g13 g0,4 g
250 g250 g901,8 g17 g0,5 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 54 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 90 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: slv 305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ