Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc, nấu bằng lò vi sóng hoặc hấp, để ráo

33
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb5,1 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,1 g5,1 g0,3 g
50 g50 g170,6 g2,6 g0,2 g
150 g150 g501,7 g7,7 g0,5 g
200 g200 g662,2 g10 g0,6 g
250 g250 g832,8 g13 g0,8 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 83 kcal, gồm 2,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ