Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, luộc, quay vi sóng hoặc hấp, để ráo
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb11 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 1,8 g | 11 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,9 g | 5,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 2,7 g | 16 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 3,6 g | 22 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 4,5 g | 27 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 63 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 32 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 95 kcal, gồm 2,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 126 kcal, gồm 3,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 158 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006327 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ