Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 4,8 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 1,3 g | 13 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 78 g | 55 | 1 g | 11 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 156 g | 111 | 2,1 g | 21 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 39 g | 28 | 0,5 g | 5,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 234 g | 166 | 3,1 g | 31 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 312 g | 222 | 4,1 g | 42 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,7 g | 6,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 2 g | 20 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 2,6 g | 27 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 3,3 g | 34 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải vàngđã gọt vỏ, luộc, quay vi sóng hoặc hấp, để ráo63 kcal / 100 g
- Củ cảiluộc trong nước cất, không muối, để ráo26 kcal / 100 g
- Parsnip58 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Ngò tâyluộc, để ráo, không dầu, không muối43 kcal / 100 g
- Parsnip drained57 kcal / 100 g
- Rễ mùi tâyđã nấu chín44 kcal / 100 g
- Cây diên vĩnấu chín, luộc, để ráo, không muối68 kcal / 100 g
- Lá cải củnấu chín, luộc, để ráo, không muối20 kcal / 100 g
- Cần tâynấu chín, luộc, để ráo, không muối18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải trắng
100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng có 71 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (78 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (78 g) Củ cải trắng có 55 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (156 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (156 g) Củ cải trắng có 111 kcal, gồm 2,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (39 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (39 g) Củ cải trắng có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (234 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (234 g) Củ cải trắng có 166 kcal, gồm 3,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (312 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (312 g) Củ cải trắng có 222 kcal, gồm 4,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng có 107 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ