Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 2,2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,2 g11 g0,4 g
50 g50 g290,6 g5,7 g0,2 g
150 g150 g871,8 g17 g0,6 g
200 g200 g1162,4 g23 g0,8 g
250 g250 g1453 g29 g1 g

Câu hỏi về Parsnip, cooked (without addition of salt)

100 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

100 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có 58 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

50 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

150 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có 87 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

200 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có 116 kcal, gồm 2,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

250 g Parsnip, cooked (without addition of salt) có 145 kcal, gồm 3 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ