Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 0,82 mg 0%
  • Cholesterol 0,13 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,25 µg 0%
  • Vitamin C 13,3 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 62,1 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 29,6 mg 7%
  • Phốt pho 91,8 mg 7%
  • Kali 602 mg 13%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 0,43 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g650,5 g12 g0,4 g
50 g50 g330,3 g6 g0,2 g
150 g150 g980,8 g18 g0,6 g
200 g200 g1301 g24 g0,8 g
250 g250 g1631,3 g30 g1 g

Câu hỏi về Parsnip, boiled without salt

100 g Parsnip, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Parsnip, boiled without salt có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Parsnip, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Parsnip, boiled without salt có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Parsnip, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Parsnip, boiled without salt có 98 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Parsnip, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Parsnip, boiled without salt có 130 kcal, gồm 1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Parsnip, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Parsnip, boiled without salt có 163 kcal, gồm 1,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ