Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Celeriac, steamed
Calo và thông tin dinh dưỡng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 1,6 g —
- Natri 47 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,4 g | 4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,7 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2,1 g | 6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 2,8 g | 8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 3,5 g | 10 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Celeriac, steamed
100 g Celeriac, steamed có bao nhiêu calo?
100 g Celeriac, steamed có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Celeriac, steamed có bao nhiêu calo?
50 g Celeriac, steamed có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Celeriac, steamed có bao nhiêu calo?
150 g Celeriac, steamed có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Celeriac, steamed có bao nhiêu calo?
200 g Celeriac, steamed có 64 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Celeriac, steamed có bao nhiêu calo?
250 g Celeriac, steamed có 80 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ