Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 6,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 20 mg 22%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 41 µg 34%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 51 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 470 mg 10%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,3 g4,6 g0,4 g
50 g50 g170,6 g2,3 g0,2 g
150 g150 g501,9 g6,9 g0,6 g
200 g200 g662,5 g9,2 g0,8 g
250 g250 g833,1 g12 g1 g

Câu hỏi về Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root

100 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có bao nhiêu calo?

100 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có bao nhiêu calo?

50 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có bao nhiêu calo?

150 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có bao nhiêu calo?

200 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có 66 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có bao nhiêu calo?

250 g Celeriac, turnip-rooted celery, knob celery, celery root có 83 kcal, gồm 3,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ