Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Celeriac, mashed
Calo và thông tin dinh dưỡng
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb7,5 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 4 g —
- Natri 220 mg 10%
- Cholesterol 3,4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,8 µg 1%
- Vitamin C 8,9 mg 10%
- Vitamin D 0,49 µg 2%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 23,3 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 22,7 µg 6%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 73,5 mg 6%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 17,5 mg 4%
- Phốt pho 83,5 mg 7%
- Kali 362 mg 8%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 2,4 g | 7,5 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,2 g | 3,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 3,5 g | 11 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 4,7 g | 15 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 5,9 g | 19 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Celeriac, mashed
100 g Celeriac, mashed có bao nhiêu calo?
100 g Celeriac, mashed có 61 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Celeriac, mashed có bao nhiêu calo?
50 g Celeriac, mashed có 31 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Celeriac, mashed có bao nhiêu calo?
150 g Celeriac, mashed có 92 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Celeriac, mashed có bao nhiêu calo?
200 g Celeriac, mashed có 122 kcal, gồm 4,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Celeriac, mashed có bao nhiêu calo?
250 g Celeriac, mashed có 153 kcal, gồm 5,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ