Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cây diên vĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 2,9 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 283 mg 6%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 2,7 g | 12 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 92 | 3,7 g | 17 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 184 | 7,4 g | 33 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 46 | 1,8 g | 8,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 275 | 11 g | 50 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 367 | 15 g | 66 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,4 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 4,1 g | 18 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 5,5 g | 25 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 6,8 g | 31 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rễ salsify đenluộc51 kcal / 100 g
- Salsify đenđóng hộp, để ráo38 kcal / 100 g
- Rễ scorzoneraluộc, với nước chanh và muối56 kcal / 100 g
- Sâm đất đensống71 kcal / 100 g
- Sâm đất đóng hộpđã ráo nước29 kcal / 100 g
- Củ cải trắngnấu chín, luộc, để ráo, có muối71 kcal / 100 g
- Black salsify56 kcal / 100 g
- Củ cải vàngluộc, ráo nước, có muối71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cây diên vĩ
100 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
100 g Cây diên vĩ có 68 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Cây diên vĩ có 92 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Cây diên vĩ có 184 kcal, gồm 7,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Cây diên vĩ có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Cây diên vĩ có 275 kcal, gồm 11 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Cây diên vĩ có 367 kcal, gồm 15 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
50 g Cây diên vĩ có 34 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
150 g Cây diên vĩ có 102 kcal, gồm 4,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ