Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 0,74 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,21 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g572,6 g9,3 g–
50 g50 g281,3 g4,6 g–
150 g150 g853,9 g14 g–
200 g200 g1145,3 g19 g–
250 g250 g1426,6 g23 g–

Câu hỏi về cây sâm đất

100 g cây sâm đất có bao nhiêu calo?

100 g cây sâm đất có 57 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và – chất béo.

50 g cây sâm đất có bao nhiêu calo?

50 g cây sâm đất có 28 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và – chất béo.

150 g cây sâm đất có bao nhiêu calo?

150 g cây sâm đất có 85 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

200 g cây sâm đất có bao nhiêu calo?

200 g cây sâm đất có 114 kcal, gồm 5,3 g đạm, 19 g carbohydrate và – chất béo.

250 g cây sâm đất có bao nhiêu calo?

250 g cây sâm đất có 142 kcal, gồm 6,6 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ