Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rễ scorzonera
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, với nước chanh và muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,3 g | 7,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,6 g | 3,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,9 g | 12 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 2,5 g | 15 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 3,2 g | 19 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rễ scorzonera
Sơ chế rễ scorzonera thế nào để không bị thâm?
Đeo găng tay rồi gọt vỏ dưới vòi nước hoặc trong bát nước, vì nhựa trắng từ rễ có thể dính và làm rễ đổi màu. Cắt đến đâu, thả ngay vào nước pha chanh hoặc giấm đến đó.
Luộc rễ scorzonera bao lâu thì mềm?
Cắt khúc, luộc trong nước có chút muối và giấm khoảng 15–20 phút; rễ chín khi xiên nĩa dễ dàng. Vớt ra để ráo rồi dùng với bơ, sốt kem hoặc sốt Hollandaise.
Có thể nướng rễ scorzonera không?
Có. Gọt vỏ, cắt khúc, trộn với dầu và muối rồi nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút, trở một lần; rễ chín sẽ mềm bên trong và xém nhẹ bên ngoài.
Rễ scorzonera ăn sống được không?
Có thể ăn sống sau khi gọt và rửa sạch, nhưng rễ khá chắc và dễ thâm sau khi cắt. Bào mỏng vào món salad rồi ngâm nước chanh trong lúc chuẩn bị các nguyên liệu khác.
Bảo quản rễ scorzonera tươi thế nào?
Để nguyên rễ chưa gọt trong túi giấy hoặc túi đục lỗ ở ngăn mát; dùng trong khoảng một đến hai tuần để rễ không héo. Rễ đã gọt nên ngâm trong nước có chanh hoặc giấm và chế biến sớm.
Rễ scorzonera thường ăn kèm với món gì?
Rễ luộc hợp với bơ, sốt kem và sốt Hollandaise; cũng có thể xào nhanh với tỏi hoặc dùng trong súp. Vị dịu, hơi ngọt của rễ cũng hợp với giăm bông và các món thịt nướng.
Rễ scorzonera có giống măng tây không?
Không phải cùng một loại cây, nhưng rễ scorzonera nấu chín có vị dịu và kết cấu mềm gợi nhớ đến măng tây. Vì vậy, bạn có thể dùng rễ này trong những món thường làm với măng tây, như ăn kèm sốt Hollandaise.
Nguồn: BLS (Germany) X565043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ