Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salsify đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, để ráo
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb4,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1,1 g | 4,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,6 g | 6,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2,1 g | 9,2 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,7 g | 12 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salsify đen
100 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
100 g Salsify đen có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
50 g Salsify đen có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
150 g Salsify đen có 57 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
200 g Salsify đen có 76 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
250 g Salsify đen có 95 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G650902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ