Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rễ scorzonera đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb8,6 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 1,4 g | 8,6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,7 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 2 g | 13 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 2,7 g | 17 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 3,4 g | 22 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rễ scorzonera đen
100 g Rễ scorzonera đen có bao nhiêu calo?
100 g Rễ scorzonera đen có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Rễ scorzonera đen có bao nhiêu calo?
50 g Rễ scorzonera đen có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rễ scorzonera đen có bao nhiêu calo?
150 g Rễ scorzonera đen có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Rễ scorzonera đen có bao nhiêu calo?
200 g Rễ scorzonera đen có 120 kcal, gồm 2,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Rễ scorzonera đen có bao nhiêu calo?
250 g Rễ scorzonera đen có 150 kcal, gồm 3,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G650152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ