Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salsify đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, luộc
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb8,3 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 1,4 g | 8,3 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,7 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 2,1 g | 13 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 2,8 g | 17 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 3,5 g | 21 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salsify đen
100 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
100 g Salsify đen có 58 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
50 g Salsify đen có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
150 g Salsify đen có 87 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
200 g Salsify đen có 116 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
250 g Salsify đen có 145 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G650232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ