Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cây diên vĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sống
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb4,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 2,5 g —
- Natri 16 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 2,3 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,2 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 3,5 g | 7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 4,7 g | 9,4 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 5,9 g | 12 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cây diên vĩ
100 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
100 g Cây diên vĩ có 41 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
50 g Cây diên vĩ có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
150 g Cây diên vĩ có 62 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
200 g Cây diên vĩ có 82 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Cây diên vĩ có bao nhiêu calo?
250 g Cây diên vĩ có 103 kcal, gồm 5,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ