Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rễ scorzonera
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
84
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb17 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 1 g | 17 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,5 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 1,5 g | 26 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 2 g | 34 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 2,5 g | 43 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rễ scorzonera
100 g Rễ scorzonera có bao nhiêu calo?
100 g Rễ scorzonera có 84 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Rễ scorzonera có bao nhiêu calo?
50 g Rễ scorzonera có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Rễ scorzonera có bao nhiêu calo?
150 g Rễ scorzonera có 126 kcal, gồm 1,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Rễ scorzonera có bao nhiêu calo?
200 g Rễ scorzonera có 168 kcal, gồm 2 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Rễ scorzonera có bao nhiêu calo?
250 g Rễ scorzonera có 210 kcal, gồm 2,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 960 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ