Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salsify đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb8,8 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 1,5 g | 8,8 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,7 g | 4,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 2,2 g | 13 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 2,9 g | 18 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 3,7 g | 22 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salsify đen
100 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
100 g Salsify đen có 62 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
50 g Salsify đen có 31 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
150 g Salsify đen có 93 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
200 g Salsify đen có 124 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Salsify đen có bao nhiêu calo?
250 g Salsify đen có 155 kcal, gồm 3,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G650200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ