Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sâm đất đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb11 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 6,6 g —
- Natri 4,5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 24,1 mg 2%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 32,1 mg 8%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 3,3 g | 11 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,7 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 5 g | 16 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 6,6 g | 21 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 8,3 g | 26 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sâm đất đen
100 g sâm đất đen có bao nhiêu calo?
100 g sâm đất đen có 71 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g sâm đất đen có bao nhiêu calo?
50 g sâm đất đen có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g sâm đất đen có bao nhiêu calo?
150 g sâm đất đen có 107 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g sâm đất đen có bao nhiêu calo?
200 g sâm đất đen có 142 kcal, gồm 6,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g sâm đất đen có bao nhiêu calo?
250 g sâm đất đen có 178 kcal, gồm 8,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ