Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 9,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g601,4 g9,2 g0,2 g
50 g50 g300,7 g4,6 g0,1 g
150 g150 g902,2 g14 g0,3 g
200 g200 g1202,9 g18 g0,5 g
250 g250 g1503,6 g23 g0,6 g

Câu hỏi về Lý chua đen

100 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g Lý chua đen có 60 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g Lý chua đen có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g Lý chua đen có 90 kcal, gồm 2,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g Lý chua đen có 120 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g Lý chua đen có 150 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F323152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ