Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 7,9 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 510 mg 11%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g911,9 g17 g0,5 g
50 g50 g461 g8,3 g0,3 g
150 g150 g1372,9 g25 g0,8 g
200 g200 g1823,9 g33 g1 g
250 g250 g2284,9 g42 g1,3 g

Câu hỏi về củ cải vàng

100 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

100 g củ cải vàng có 91 kcal, gồm 1,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

50 g củ cải vàng có 46 kcal, gồm 1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

150 g củ cải vàng có 137 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

200 g củ cải vàng có 182 kcal, gồm 3,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

250 g củ cải vàng có 228 kcal, gồm 4,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ