Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chanh dây
Calo và thông tin dinh dưỡng
ruột quả bỏ vỏ, có hạt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 8,5 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 84,2 µg 9%
- Vitamin C 25,6 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8,1 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 2,1 g | 11 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,1 g | 5,5 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 3,2 g | 16 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 4,3 g | 22 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 5,3 g | 27 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép chanh dây vàngvàng, tươi sống60 kcal / 100 g
- Chanh dây tímsống97 kcal / 100 g
- Thịt chanh dâytươi74 kcal / 100 g
- Quả chanh dây granadillatím, tươi sống97 kcal / 100 g
- Nước ép chanh dâycô đặc, đã pha chế, không đường4 kcal / 100 g
- Passion fruit flesh & seed72 kcal / 100 g
- Lựuthịt quả không vỏ, có hạt, sống81 kcal / 100 g
- Nước ép chanh dây tímtím, sống51 kcal / 100 g
- Chanh dây ngọtphần thịt và hạt42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chanh dây
Làm sao chọn chanh dây chín?
Chọn quả có vỏ hơi nhăn, cầm thấy chắc tay và có mùi thơm rõ; quả tím thường nhỏ hơn quả vàng. Vỏ căng bóng chưa chắc đã chín ngọt.
Cách ăn chanh dây tươi như thế nào?
Rửa sạch, bổ đôi rồi dùng thìa xúc phần ruột có hạt. Nếu không thích hạt, lọc ruột qua rây; đừng ép quá mạnh vì phần trắng sát vỏ có thể làm nước bị đắng.
Làm nước chanh dây không bị đắng bằng cách nào?
Hòa ruột chanh dây với nước lạnh rồi lọc nhẹ qua rây, hoặc khuấy nhanh và lọc ngay. Tránh xay nhuyễn cả hạt và phần cùi trắng; chúng dễ làm nước có vị đắng.
Có thể dùng chanh dây trong món gì?
Phần ruột chua thơm hợp với sữa chua, kem, bánh mousse và sốt rưới lên cá hoặc thịt nướng. Khi làm nước chanh dây, thêm đường hoặc mật ong sau khi đã pha loãng để dễ cân bằng vị chua.
Bảo quản chanh dây như thế nào?
Để quả chưa cắt ở nơi thoáng mát; khi chín hoặc vỏ bắt đầu nhăn, cho vào ngăn mát để giữ thêm độ tươi. Ruột đã lấy ra có thể đậy kín, bảo quản lạnh vài ngày hoặc cấp đông thành từng phần.
Ăn hạt chanh dây có sao không?
Hạt nhỏ, giòn và ăn được cùng phần ruột; không cần bỏ nếu bạn thích kết cấu lạo xạo. Với trẻ nhỏ, nên nghiền hoặc lọc bỏ hạt và luôn để trẻ ăn dưới sự giám sát.
Chanh dây tím khác chanh dây vàng thế nào?
Chanh dây tím thường nhỏ và thơm đậm, còn quả vàng thường lớn hơn, vỏ dày và vị chua rõ. Dữ liệu của chanh dây tím ghi 102 kcal trên 100 g, so với 102 kcal của loại đang xét.
Chanh dây có nhiều chất xơ không?
Có: một khẩu phần ruột khoảng 30 g cung cấp 2 g chất xơ. Ăn cả phần hạt là cách giữ lại phần lớn chất xơ của quả.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ