Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 7,5 g —
  • Natri 28 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 20 mg 22%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,12 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g422,8 g7,5 g0,3 g
50 g50 g211,4 g3,8 g0,2 g
150 g150 g634,2 g11 g0,5 g
200 g200 g845,6 g15 g0,6 g
250 g250 g1057 g19 g0,8 g

Câu hỏi về chanh dây ngọt

100 g chanh dây ngọt có bao nhiêu calo?

100 g chanh dây ngọt có 42 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g chanh dây ngọt có bao nhiêu calo?

50 g chanh dây ngọt có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g chanh dây ngọt có bao nhiêu calo?

150 g chanh dây ngọt có 63 kcal, gồm 4,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g chanh dây ngọt có bao nhiêu calo?

200 g chanh dây ngọt có 84 kcal, gồm 5,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g chanh dây ngọt có bao nhiêu calo?

250 g chanh dây ngọt có 105 kcal, gồm 7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ