Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77 µg 9%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,7 g3,5 g0,2 g
50 g50 g110,9 g1,8 g0,1 g
150 g150 g332,6 g5,3 g0,3 g
200 g200 g443,4 g7 g0,4 g
250 g250 g554,3 g8,8 g0,5 g

Câu hỏi về Chanh dây

100 g Chanh dây có bao nhiêu calo?

100 g Chanh dây có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Chanh dây có bao nhiêu calo?

50 g Chanh dây có 11 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chanh dây có bao nhiêu calo?

150 g Chanh dây có 33 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Chanh dây có bao nhiêu calo?

200 g Chanh dây có 44 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Chanh dây có bao nhiêu calo?

250 g Chanh dây có 55 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ