Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 6 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 52 mg 58%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 211 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,6 g6,2 g0,7 g
50 g50 g160,3 g3,1 g0,4 g
150 g150 g480,9 g9,3 g1,1 g
200 g200 g641,2 g12 g1,4 g
250 g250 g801,5 g16 g1,8 g

Câu hỏi về Kiwi

100 g Kiwi có bao nhiêu calo?

100 g Kiwi có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Kiwi có bao nhiêu calo?

50 g Kiwi có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Kiwi có bao nhiêu calo?

150 g Kiwi có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Kiwi có bao nhiêu calo?

200 g Kiwi có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Kiwi có bao nhiêu calo?

250 g Kiwi có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ