Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 8,9 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 28 mg 31%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 99 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,5 g8,9 g0,1 g
50 g50 g180,3 g4,5 g0,1 g
150 g150 g540,8 g13 g0,2 g
200 g200 g721 g18 g0,2 g
250 g250 g901,3 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Vải thiều

100 g Vải thiều có bao nhiêu calo?

100 g Vải thiều có 36 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Vải thiều có bao nhiêu calo?

50 g Vải thiều có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Vải thiều có bao nhiêu calo?

150 g Vải thiều có 54 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Vải thiều có bao nhiêu calo?

200 g Vải thiều có 72 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Vải thiều có bao nhiêu calo?

250 g Vải thiều có 90 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ