Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kiwi
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, không vỏ, có hạt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 8,9 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,2 µg 0%
- Vitamin C 81,9 mg 91%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 16,6 µg 14%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 0,9 g | 11 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,4 g | 5,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 91 | 1,3 g | 17 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 1,8 g | 22 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 152 | 2,2 g | 28 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Kiwi vàngđã gọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Quả kiwi Zespri SunGoldsống63 kcal / 100 g
- Kiwi xanhsống61 kcal / 100 g
- Kiwi fruit with skin48 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Dưa chuộtthịt không vỏ, sống11 kcal / 100 g
- Chanhthịt quả không vỏ, không hạt, sống24 kcal / 100 g
- Quả anh đàothịt và vỏ, đã bỏ hạt, sống54 kcal / 100 g
- Trái câysống, trung bình57 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kiwi
Làm sao biết kiwi đã chín và ăn ngon?
Kiwi chín mềm nhẹ khi ấn bằng ngón tay, có mùi thơm dịu; quả còn cứng thường chua hơn. Để quả cứng trong túi giấy cùng chuối hoặc táo ở nhiệt độ phòng để quả chín nhanh hơn.
Kiwi nên bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Để kiwi còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã mềm, cất trong ngăn mát và ăn trong vài ngày. Kiwi đã cắt nên đậy kín, để lạnh và dùng sớm.
Có cần gọt vỏ kiwi trước khi ăn không?
Không nhất thiết: rửa kỹ, chà nhẹ lớp lông rồi ăn cả vỏ để khỏi bỏ phần thịt sát vỏ. Nếu không thích lớp vỏ ráp, bạn có thể bổ đôi và dùng thìa múc ruột.
Kiwi làm món gì ngon, và hợp với thực phẩm nào?
Kiwi hợp với sữa chua, yến mạch, trái cây khác và salad; có thể xay sinh tố hoặc làm sốt salsa ăn kèm món mặn. Thêm kiwi vào món có gelatin trước khi nấu chín: kiwi tươi có enzyme làm gelatin khó đông, nên hãy nấu kiwi trước hoặc dùng kiwi đã xử lý nhiệt.
Kiwi có thể ăn khi còn xanh, chưa chín không?
Có, nhưng kiwi còn cứng thường chua và chắc hơn. Nếu muốn dùng quả còn xanh trong món salad, thái lát mỏng; để ăn trực tiếp thì chờ quả mềm nhẹ sẽ dễ chịu hơn.
Kiwi có nhiều vitamin C không?
Có; kiwi là nguồn vitamin C, với 81,9 mg trong 100 g. Ăn kiwi tươi hoặc thêm vào món ăn sau khi nấu để tránh làm giảm vitamin C do nhiệt.
Kiwi vàng khác kiwi xanh thế nào?
Kiwi vàng thường ngọt dịu và ít chua hơn; kiwi xanh có vị chua rõ, thịt chắc hơn. Kiwi vàng có 161 mg vitamin C trên 100 g, so với 81,9 mg trong kiwi này.
Ăn kiwi có cần lưu ý dị ứng không?
Có thể có người bị dị ứng với kiwi. Nếu bạn từng phản ứng với kiwi, đừng thử ăn lại khi chưa biết rõ nguyên nhân; khi chuẩn bị cho trẻ nhỏ, cắt bỏ phần cứng và thái miếng nhỏ, mềm để giảm nguy cơ hóc.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ