Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 8,9 mg 2%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g110,6 g2,2 g–
50 g50 g60,3 g1,1 g–
150 g150 g170,8 g3,3 g–
200 g200 g221,1 g4,5 g–
250 g250 g281,4 g5,6 g–

Câu hỏi về Dưa chuột

100 g Dưa chuột có bao nhiêu calo?

100 g Dưa chuột có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Dưa chuột có bao nhiêu calo?

50 g Dưa chuột có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Dưa chuột có bao nhiêu calo?

150 g Dưa chuột có 17 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Dưa chuột có bao nhiêu calo?

200 g Dưa chuột có 22 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Dưa chuột có bao nhiêu calo?

250 g Dưa chuột có 28 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ