Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 258 µg 29%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301 g5,8 g0,1 g
50 g50 g150,5 g2,9 g0,1 g
150 g150 g451,5 g8,7 g0,2 g
200 g200 g592 g12 g0,2 g
250 g250 g742,5 g15 g0,3 g

Câu hỏi về bí đỏ

100 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g bí đỏ có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g bí đỏ có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g bí đỏ có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g bí đỏ có 59 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g bí đỏ có 74 kcal, gồm 2,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ