Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dưa hấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt quả không vỏ, không hạt, sống
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 7,9 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 102 µg 11%
- Vitamin C 4,3 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 9,7 mg 1%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,7 g | 8,3 g | – |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,3 g | 4,2 g | – |
| 150 g | 150 g | 53 | 1 g | 13 g | – |
| 200 g | 200 g | 71 | 1,4 g | 17 g | – |
| 250 g | 250 g | 89 | 1,7 g | 21 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dưa hấuphơi khô557 kcal / 100 g
- Thịt dưa hấusống29 kcal / 100 g
- Nước ép dưa hấukhông đường22 kcal / 100 g
- Dưa gangphần thịt không vỏ, không hạt, sống22 kcal / 100 g
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Dưa lưới cantaloupengoại trừ dưa charentais, phần thịt không vỏ, không hạt, ăn sống60 kcal / 100 g
- Bí đỏthịt không vỏ, sống30 kcal / 100 g
- Camphần thịt không vỏ, không hạt, sống42 kcal / 100 g
- Chanhthịt quả không vỏ, không hạt, sống24 kcal / 100 g
- Đu đủthịt quả không vỏ, ăn sống40 kcal / 100 g
Câu hỏi về dưa hấu
100 g dưa hấu có bao nhiêu calo?
100 g dưa hấu có 35 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và – chất béo.
50 g dưa hấu có bao nhiêu calo?
50 g dưa hấu có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và – chất béo.
150 g dưa hấu có bao nhiêu calo?
150 g dưa hấu có 53 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.
200 g dưa hấu có bao nhiêu calo?
200 g dưa hấu có 71 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.
250 g dưa hấu có bao nhiêu calo?
250 g dưa hấu có 89 kcal, gồm 1,7 g đạm, 21 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ