Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 6,5 g —
- Natri 6,7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 11,3 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4,4 mg 0%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 8,4 mg 2%
- Phốt pho 19,8 mg 2%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,15 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,8 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 154 g | 48 | 1,2 g | 10 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 308 g | 96 | 2,5 g | 20 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 77 g | 24 | 0,6 g | 5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 462 g | 144 | 3,7 g | 30 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 616 g | 192 | 4,9 g | 40 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,2 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 1,6 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2 g | 16 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dưa hấu
Làm sao chọn dưa hấu chín, ngọt?
Chọn quả nặng tay so với kích thước, vỏ căng và có mảng úa vàng kem ở chỗ quả nằm trên đất. Gõ nhẹ nghe tiếng trầm, đục; cuống hơi khô cũng là dấu hiệu quả đã chín.
Dưa hấu bổ ra để được bao lâu?
Bọc kín mặt cắt hoặc cho miếng dưa vào hộp đậy nắp, rồi để trong tủ lạnh và dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. Đừng để dưa đã cắt ở nhiệt độ phòng quá hai giờ.
Có cần rửa dưa hấu trước khi bổ không?
Có. Rửa dưới vòi nước và chà nhẹ vỏ trước khi cắt để đất cát, vi khuẩn trên vỏ không bị dao kéo vào phần ruột; lau khô dao và thớt sạch trước khi thái.
Dưa hấu thường được ăn và chế biến như thế nào?
Dưa hấu thường được ăn lạnh, cắt miếng hoặc bỏ hạt rồi vo viên. Bạn cũng có thể xay thành sinh tố, làm kem que, hoặc nướng lát dưa trên vỉ nóng khoảng hai phút mỗi mặt để mặt ngoài xém nhẹ.
Dưa hấu ăn với món gì hợp?
Dưa hấu mát ngọt hợp với phô mai feta mặn, bạc hà và chút chanh trong món salad. Bạn cũng có thể ăn kèm sữa chua, hoặc dùng dưa hấu làm món tráng miệng sau bữa nướng.
Dưa hấu có thể thay dưa lưới cantaloupe trong món ăn không?
Có thể thay trong salad trái cây hoặc món ăn nguội, nhưng dưa hấu nhiều nước hơn nên dễ làm món bị loãng; hãy bỏ hạt và để ráo phần đã cắt. Dưa lưới cantaloupe có 36,7 mg vitamin C và 169 µg vitamin A mỗi 100 g.
Một phần dưa hấu thường ăn là bao nhiêu?
Một miếng dưa hấu cỡ một phần mười sáu quả nặng khoảng 286 g; nếu muốn phần nhỏ hơn, hãy lấy vài viên dưa. Một phần 286 g cung cấp 31 kcal.
Dưa hấu có phải là quả mọng không?
Theo thực vật học, dưa hấu thuộc họ bầu bí và quả của nó được xếp vào nhóm quả mọng có vỏ cứng, giống dưa chuột và bí. Trong cách gọi thông thường, dưa hấu vẫn được xem là một loại quả.
Nguồn: Frida (Denmark) 36 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ