Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,6 g7,3 g0 g
50 g50 g160,3 g3,7 g0 g
150 g150 g480,9 g11 g0 g
200 g200 g641,2 g15 g0 g
250 g250 g801,5 g18 g0 g

Câu hỏi về Dưa hấu

100 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

100 g Dưa hấu có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

50 g Dưa hấu có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

150 g Dưa hấu có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

200 g Dưa hấu có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Dưa hấu có bao nhiêu calo?

250 g Dưa hấu có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ