Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đá xay dưa hấu

Calo và thông tin dinh dưỡng

53
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb12 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,6 g12 g0,1 g
50 g50 g270,3 g6,2 g0,1 g
150 g150 g800,9 g19 g0,2 g
200 g200 g1061,2 g25 g0,2 g
250 g250 g1331,5 g31 g0,3 g

Câu hỏi về Đá xay dưa hấu

Làm đá xay dưa hấu thế nào để không bị loãng?

Cắt dưa hấu bỏ hạt thành miếng nhỏ, cấp đông khoảng 3–4 giờ rồi xay cùng một ít nước cốt chanh; trái cây đông lạnh giúp đá xay sánh mà không cần thêm nhiều đá viên.

Có cần cho đường vào đá xay dưa hấu không?

Thường không cần nếu dưa hấu đã ngọt. Hãy xay trước, nếm thử rồi mới thêm chút đường hoặc mật ong nếu muốn; vài giọt chanh làm vị dưa hấu nổi bật hơn.

Đá xay dưa hấu để được bao lâu?

Ngon nhất là uống ngay sau khi xay vì đá tan sẽ làm thức uống loãng. Nếu còn dư, đậy kín và để ngăn đá; trước khi uống, để mềm vài phút rồi xay lại.

Đá xay dưa hấu hợp với nguyên liệu nào?

Chanh hoặc chanh xanh tạo vị chua dịu, còn vài lá bạc hà đem lại mùi thơm mát. Bạn cũng có thể xay cùng dâu tây hoặc dứa để đổi vị.

Đá xay dưa hấu khác nước ép dưa hấu thế nào?

Đá xay thường giữ phần thịt quả và có kết cấu sệt, lạnh; nước ép được lọc hoặc ép nên lỏng hơn. Mỗi 100 g đá xay dưa hấu có 53 kcal, còn nước ép dưa hấu có 42 kcal.

Nguồn: mvt 06.250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ