Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 5,2 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 7,1 mg 2%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,4 g1,6 g0,3 g
50 g50 g90,7 g0,8 g0,2 g
150 g150 g262,2 g2,4 g0,5 g
200 g200 g352,9 g3,3 g0,6 g
250 g250 g433,6 g4,1 g0,8 g

Câu hỏi về Măng tây trắng

100 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?

100 g Măng tây trắng có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?

50 g Măng tây trắng có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?

150 g Măng tây trắng có 26 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?

200 g Măng tây trắng có 35 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?

250 g Măng tây trắng có 43 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ