Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb1,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,4 g | 1,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,7 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 2,1 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 2,8 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 3,5 g | 4,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tây trắng
100 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
100 g Măng tây trắng có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
50 g Măng tây trắng có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
150 g Măng tây trắng có 26 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
200 g Măng tây trắng có 34 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
250 g Măng tây trắng có 43 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ