Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
, đóng hộp
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb3,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 1,9 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 2,9 g | 5,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 3,8 g | 6,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 4,8 g | 8,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tây trắng
100 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
100 g Măng tây trắng có 24 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
50 g Măng tây trắng có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
150 g Măng tây trắng có 36 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
200 g Măng tây trắng có 48 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Măng tây trắng có bao nhiêu calo?
250 g Măng tây trắng có 60 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ