Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 43%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 356 mg 8%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,5 mg 56%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 11,9 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g292,2 g3 g0,5 g
50 g50 g141,1 g1,5 g0,2 g
150 g150 g433,3 g4,5 g0,7 g
200 g200 g574,3 g6 g0,9 g
250 g250 g725,4 g7,5 g1,2 g

Câu hỏi về nấm mỡ

100 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

100 g nấm mỡ có 29 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

50 g nấm mỡ có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

150 g nấm mỡ có 43 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

200 g nấm mỡ có 57 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

250 g nấm mỡ có 72 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ