Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0 g —
  • Natri 251 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,83 µg 0%
  • Vitamin C 6,5 mg 7%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22,2 mg 2%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 4,9 mg 1%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 72,1 mg 2%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g182 g0,6 g0,4 g
50 g50 g91 g0,3 g0,2 g
150 g150 g273 g1 g0,6 g
200 g200 g374 g1,3 g0,7 g
250 g250 g465 g1,6 g0,9 g

Câu hỏi về nấm mỡ

100 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

100 g nấm mỡ có 18 kcal, gồm 2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

50 g nấm mỡ có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

150 g nấm mỡ có 27 kcal, gồm 3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

200 g nấm mỡ có 37 kcal, gồm 4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

250 g nấm mỡ có 46 kcal, gồm 5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ