Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,9 g0,9 g0,2 g
50 g50 g80,9 g0,5 g0,1 g
150 g150 g242,8 g1,4 g0,3 g
200 g200 g323,7 g1,9 g0,4 g
250 g250 g404,7 g2,3 g0,5 g

Câu hỏi về nấm mỡ

100 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

100 g nấm mỡ có 16 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

50 g nấm mỡ có 8 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

150 g nấm mỡ có 24 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

200 g nấm mỡ có 32 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g nấm mỡ có bao nhiêu calo?

250 g nấm mỡ có 40 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ