Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–2,3 g–0,4 g
50 g50 g–1,2 g–0,2 g
150 g150 g–3,5 g–0,6 g
200 g200 g–4,6 g–0,8 g
250 g250 g–5,8 g–1 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ