Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 8,2 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,17 µg 0%
  • Vitamin C 32,9 mg 37%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,08 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,7 g8,2 g0,4 g
50 g50 g–0,4 g4,1 g0,2 g
150 g150 g–1,1 g12 g0,6 g
200 g200 g–1,4 g16 g0,8 g
250 g250 g–1,8 g21 g1,1 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ