Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 30,3 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,6 g8 g0,4 g
50 g50 g220,3 g4 g0,2 g
150 g150 g660,9 g12 g0,5 g
200 g200 g881,3 g16 g0,7 g
250 g250 g1101,6 g20 g0,9 g

Câu hỏi về Feijoa, flesh, raw

100 g Feijoa, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Feijoa, flesh, raw có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Feijoa, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Feijoa, flesh, raw có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Feijoa, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Feijoa, flesh, raw có 66 kcal, gồm 0,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Feijoa, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Feijoa, flesh, raw có 88 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Feijoa, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Feijoa, flesh, raw có 110 kcal, gồm 1,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L67 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ