Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 6,5 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 45,6 mg 51%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,74 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,7 g6,6 g0,4 g
50 g50 g180,4 g3,3 g0,2 g
150 g150 g541,1 g9,9 g0,5 g
200 g200 g721,4 g13 g0,7 g
250 g250 g901,8 g16 g0,9 g

Câu hỏi về Strawberry, raw, New Zealand

100 g Strawberry, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Strawberry, raw, New Zealand có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Strawberry, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Strawberry, raw, New Zealand có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Strawberry, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Strawberry, raw, New Zealand có 54 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Strawberry, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Strawberry, raw, New Zealand có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Strawberry, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Strawberry, raw, New Zealand có 90 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ