Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berries (average), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 6,6 g —
- Natri 1,4 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,9 g | 7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,5 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 1,4 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 1,8 g | 14 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 2,3 g | 18 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Berries (average), raw
100 g Berries (average), raw có bao nhiêu calo?
100 g Berries (average), raw có 43 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Berries (average), raw có bao nhiêu calo?
50 g Berries (average), raw có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Berries (average), raw có bao nhiêu calo?
150 g Berries (average), raw có 65 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Berries (average), raw có bao nhiêu calo?
200 g Berries (average), raw có 86 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Berries (average), raw có bao nhiêu calo?
250 g Berries (average), raw có 108 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ