Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 20 g | 0 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 10 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 30 g | 0 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 40 g | 0 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 50 g | 0 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá
Làm sao chọn cá tươi?
Cá nguyên con tươi thường có mắt trong, mang đỏ hồng và thịt săn, ấn vào có độ đàn hồi; cá phi lê nên ẩm, không nhớt và không có mùi tanh nồng.
Cá áp chảo bao lâu để không bị khô?
Thấm khô cá, áp chảo trên lửa vừa với chút dầu; phi lê dày khoảng 2 cm thường cần 3–4 phút mỗi mặt. Cá chín khi thịt chuyển đục và dễ tách thành thớ.
Cá nướng ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Nướng lò ở 200 °C; phi lê dày khoảng 2 cm thường chín sau 10–15 phút, còn cá nguyên con cần lâu hơn tùy kích thước. Phần dày nhất nên đạt 63 °C.
Cá tươi để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa định nấu, chia phần, bọc kín rồi cấp đông ở −18 °C.
Cá thường được dùng trong những món nào?
Bạn có thể nấu cá kho, cá hấp gừng, canh chua cá hoặc cá nướng. Cá hấp hợp với gừng, hành và nước mắm; cá nướng thường ăn cùng rau thơm, bún hoặc cơm.
Cá hồi nhiều chất béo hơn cá nói chung không?
Có: cá hồi có 12 g chất béo trên 100 g, so với 1,6 g ở cá. Cá hồi thường có vị béo rõ hơn, nên hợp với cách nướng hoặc áp chảo đơn giản.
Có nên ăn cá sống không?
Cá sống có thể mang ký sinh trùng hoặc vi khuẩn; đông lạnh không loại bỏ mọi nguy cơ. Nếu ăn sushi hay sashimi, hãy chọn cá được chuẩn bị chuyên để ăn sống; nấu chín kỹ là lựa chọn an toàn hơn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ