Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 79 g 158%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 79 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 40 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 119 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 666 | 158 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 198 g | 0 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá khô
Làm sao để cá khô bớt mặn trước khi nấu?
Rửa nhanh cá khô dưới vòi nước, rồi ngâm trong nước ấm khoảng 15–20 phút; miếng dày hoặc rất mặn có thể cần ngâm lâu hơn và thay nước một lần. Thấm khô trước khi chiên để dầu không bắn.
Chiên cá khô thế nào để cá giòn mà không cháy?
Thấm cá thật khô, chiên ngập hoặc gần ngập dầu ở lửa vừa khoảng 3–5 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Gắp ra khi cá vàng giòn; cá khô mỏng cháy nhanh nên đừng để chảo quá nóng.
Cá khô để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?
Cho cá vào hộp kín hoặc túi bọc chặt để tránh ẩm và mùi lan sang thực phẩm khác. Nếu dùng trong vài ngày, để ngăn mát; muốn giữ lâu hơn, chia phần và cấp đông.
Cá khô thường được dùng trong những món nào?
Cá khô chiên ăn với cơm nóng, cá khô rim nước mắm đường và gỏi xoài cá khô đều là những món quen thuộc. Với món rim, chiên cá sơ trước rồi mới đun cùng nước sốt để cá thấm vị mà vẫn giữ được độ dai.
Có thể thay cá khô bằng cá tươi trong món ăn không?
Được trong món kho hoặc rim, nhưng cá tươi ẩm và nhạt hơn nên không cho độ dai, mùi đậm như cá khô; hãy nấu đến khi cá chín và nêm nước mắm từ từ. Nếu món cần cá khô giòn để rắc lên trên, cá cơm khô hoặc tôm khô hợp hơn cá tươi.
Cá khô có ăn sống được không?
Không nên ăn cá khô chưa nấu chín, vì phơi hoặc sấy không bảo đảm loại bỏ hết vi sinh vật và ký sinh trùng. Chiên, nướng hoặc nấu cá đến khi nóng chín hoàn toàn.
Cá khô có nhiều đạm hơn cá tươi không?
Tính theo cùng khối lượng, cá khô có 79 g đạm mỗi 100 g, còn cá có 21,7 g. Cá khô mất nước nên chất dinh dưỡng đậm đặc hơn theo khối lượng; một khẩu phần cá khô thường nhỏ hơn phần cá tươi.
Nguồn: slv 1267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ